sướng mồm
Định nghĩa
- Tính từ (thường dùng trong khẩu ngữ):
- Thoả mãn việc nói năng, phát biểu: "sướng mồm" chỉ cảm giác hài lòng, vui vẻ khi được nói ra điều mình muốn, đặc biệt là khi nói nhiều, nói thoải mái hoặc nói những lời không kiêng nể.
- Thoả mãn việc ăn uống (hiếm gặp hơn): "sướng mồm" cũng có thể chỉ cảm giác ngon miệng, thích thú khi ăn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy nói cho sướng mồm chứ chẳng nghĩ đến hậu quả. (Anh ấy nói để thoả mãn ham muốn nói năng, không quan tâm đến kết quả.)
- Cô ta cứ chửi cho sướng mồm một hồi rồi im. (Cô ta chửi đến khi thoả mãn việc nói năng rồi mới dừng lại.)
- Món này ngon quá, ăn cho sướng mồm! (Món này ngon, ăn để thoả mãn vị giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nói cho sướng mồm": hành động nói để giải toả cảm xúc, thường là nói những lời không cần suy nghĩ.
- Đừng nói cho sướng mồm rồi lại hối hận. (Đừng nói một cách vô tư rồi sau đó ân hận.)
- "chửi cho sướng mồm": chửi để thoả mãn cơn giận, thường không nhằm mục đích cụ thể.
- Bà ấy chửi cho sướng mồm rồi lại quên ngay. (Bà ấy chửi để giải toả rồi sau đó không nhớ gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Sướng miệng (tính từ): thoả mãn việc ăn uống hoặc nói năng — tương tự "sướng mồm", nhưng thiên về ăn uống hơn.
- Được ăn bánh ngọt là sướng miệng rồi. (Được ăn bánh ngọt là thoả mãn vị giác.)
- Sướng cái mồm (cụm từ khẩu ngữ): nhấn mạnh hơn về việc nói năng thoải mái.
- Nó nói sướng cái mồm xong rồi bỏ đi. (Nó nói thoả mãn xong rồi không quan tâm.)
Từ đồng nghĩa
- Thoả mãn mồm miệng (cụm từ): cảm giác hài lòng khi được nói hoặc ăn.
- Nói cho đã (cụm từ): nói đến khi hết nhu cầu.
- Ăn cho đã (cụm từ): ăn đến khi no nê, thoả mãn.
Thành ngữ liên quan
- Sướng mồm sướng miệng: vừa được nói thoải mái, vừa được ăn uống ngon lành.
- Cả ngày chỉ sướng mồm sướng miệng, chẳng làm gì ra hồn. (Cả ngày chỉ ăn nói thoả mãn, không làm việc có ích.)